Bão GUCHOL (2005)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | 976 | 63 | 3,369 | 10.3606 | 5.9321 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 55 | 102 | 980 | 79 | 4,589 | 4.4625 | 2.3279 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 55 | 102 | 980 | 67 | 4,313 | 8.7849 | 4.6005 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 54 | 100 | 985 | 55 | 3,730 | 8.125 | 4.509 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 55 | 102 | 980 | 35 | 2,669 | 7.8669 | 4.1231 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.3606 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.9321 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 23/08/2005
33.5°N, 148.1°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 41°N | |
| Kinh độ | 146°E – 160.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.4625 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3279 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/2005
27°N, 147°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 49.1°N | |
| Kinh độ | 146°E – 168.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.7849 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6005 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/2005
27°N, 147°E |
|
| Vĩ độ | 21.6°N – 49.1°N | |
| Kinh độ | 146.1°E – 168.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.125 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.509 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/08/2005
28.2°N, 146.8°E |
|
| Vĩ độ | 21.6°N – 45.6°N | |
| Kinh độ | 146.1°E – 164.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8669 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.1231 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 23/08/2005
32.4°N, 147.2°E |
|
| Vĩ độ | 23.2°N – 40.9°N | |
| Kinh độ | 146°E – 160.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương