Bão MOLAVE (2015)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 45 | 83 | 985 | 97 | 6,002 | 4.34 | 1.752 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 45 | 83 | 985 | 97 | 6,015 | 8.5492 | 3.4559 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| KMA (Hàn Quốc) | 47 | 87 | 990 | 63 | 3,800 | 9.5595 | 4.3267 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | 989 | 59 | 3,688 | 6.7761 | 2.7481 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 44 | 81 | 992 | 59 | 3,828 | 3.7982 | 2.7676 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 988 | 47 | 2,636 | 8.0965 | 3.5172 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.34 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.752 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/08/2015
31.2°N, 141.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.6°N – 40.8°N | |
| Kinh độ | 140.4°E – 180.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.5492 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.4559 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/08/2015
31.1°N, 141.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.6°N – 40.8°N | |
| Kinh độ | -179.7°E – 180.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.5595 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.3267 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +6 kt (+11 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/08/2015
31.2°N, 141.9°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 37.3°N | |
| Kinh độ | 140.5°E – 161.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.7761 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7481 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/08/2015
32.2°N, 143.7°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 37.7°N | |
| Kinh độ | 140.2°E – 161.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7982 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7676 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/08/2015
32.3°N, 144.8°E |
|
| Vĩ độ | 21.4°N – 38.6°N | |
| Kinh độ | 140.4°E – 165.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.0965 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.5172 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +7 kt (+13 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/08/2015
27.8°N, 140.7°E |
|
| Vĩ độ | 23.9°N – 35.9°N | |
| Kinh độ | 140.4°E – 155.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương