Bão KROVANH (2015)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 85 | 157 | 945 | 101 | 6,225 | 11.63 | 8.23 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 85 | 157 | 945 | 101 | 6,167 | 18.6494 | 13.0236 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 100 | 185 | 948 | 57 | 3,296 | 21.7857 | 17.0762 | Cấp 16 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 84 | 156 | 950 | 55 | 3,118 | 18.2241 | 13.5686 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 950 | 97 | 6,043 | 18.7993 | 14.9038 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 85 | 157 | 950 | 47 | 2,652 | 16.9424 | 12.198 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.63 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.23 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/2015
22.2°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 44.5°N | |
| Kinh độ | 142.2°E – 173.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.6494 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.0236 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/2015
22.2°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 44.4°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 174°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.7857 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.0762 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/2015
22.2°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 36.4°N | |
| Kinh độ | 142.2°E – 152.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2241 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.5686 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +31 kt (+57 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/2015
22.3°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 35.2°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 152.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.7993 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.9038 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/2015
22.3°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.9°N – 44.5°N | |
| Kinh độ | 142.2°E – 173.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.9424 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.198 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/09/2015
22.2°N, 143.5°E |
|
| Vĩ độ | 17.1°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 151.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương