Bão HAIMA (2016)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| KMA (Hàn Quốc) | 115 | 213 | 900 | 63 | 4,286 | 36.7484 | 34.5392 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 115 | 213 | 900 | 99 | 8,055 | 17.9825 | 16.5696 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 125 | 232 | 910 | 61 | 4,137 | 42.483 | 42.7926 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 115 | 213 | 900 | 95 | 7,883 | 35.9319 | 33.177 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 132 | 244 | 905 | 67 | 5,026 | 45.4008 | 48.0248 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 145 | 269 | 914 | 59 | 4,274 | 51.2018 | 58.1158 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.7484 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.5392 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +41 kt (+76 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -14 kt (-26 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -44 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/10/2016
15.9°N, 127.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.3°N – 26.1°N | |
| Kinh độ | 114.7°E – 145.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.9825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.5696 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/10/2016
16°N, 127.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.3°N – 30.5°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 147.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 42.483 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 42.7926 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -39 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 18/10/2016
15.6°N, 129°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 25.6°N | |
| Kinh độ | 114.9°E – 145.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.9319 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 33.177 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/10/2016
16°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 7.4°N – 30.5°N | |
| Kinh độ | 114.7°E – 147.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 45.4008 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 48.0248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 18/10/2016
15.6°N, 129.1°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 30.5°N | |
| Kinh độ | 114.9°E – 144.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 51.2018 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 58.1158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/10/2016
16°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 27.5°N | |
| Kinh độ | 114.8°E – 144.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương