Bão JELAWAT (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 130 | 241 | 926 | 83 | 3,932 | 21.7883 | 19.9295 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 105 | 194 | 915 | 83 | 3,874 | 10.4475 | 8.0891 | Cấp 16 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 84 | 156 | 950 | 67 | 3,308 | 14.7836 | 9.1036 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 920 | 63 | 2,969 | 18.8582 | 17.5994 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 105 | 194 | 915 | 61 | 2,875 | 20.7727 | 16.0876 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 105 | 194 | 930 | 55 | 2,577 | 17.0549 | 12.1582 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.7883 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.9295 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +70 kt (+130 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 30/03/2018
16.8°N, 139.1°E |
|
| Vĩ độ | 4.4°N – 19.9°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 150.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.4475 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.0891 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/03/2018
16.2°N, 138.1°E |
|
| Vĩ độ | 4.4°N – 19.9°N | |
| Kinh độ | 135°E – 150.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.7836 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.1036 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +32 kt (+59 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 30/03/2018
16.8°N, 139°E |
|
| Vĩ độ | 5.2°N – 19.9°N | |
| Kinh độ | 135°E – 146.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.8582 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.5994 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +52 kt (+96 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/03/2018
16.2°N, 138.1°E |
|
| Vĩ độ | 5.7°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 135.1°E – 145.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.7727 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.0876 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/03/2018
16.2°N, 138.1°E |
|
| Vĩ độ | 5.8°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 145.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.0549 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.1582 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -54 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 30/03/2018
16.7°N, 138.9°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 19.1°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 145.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương