Bão MANGKHUT (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 110 | 204 | 905 | 99 | 7,389 | 29.785 | 28.8103 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 110 | 204 | 905 | 99 | 7,410 | 63.6724 | 60.6401 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 155 | 287 | 896 | 95 | 7,105 | 99.1401 | 126.0652 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 910 | 93 | 6,954 | 78.467 | 85.8827 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 135 | 250 | 900 | 90 | 6,721 | 83.8206 | 93.7621 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 109 | 202 | 910 | 89 | 6,691 | 60.4999 | 56.7992 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.785 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.8103 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/09/2018
13.7°N, 138.7°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 24.1°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 170.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 63.6724 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 60.6401 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +18 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 228h (9.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/09/2018
13.7°N, 138.7°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 24.1°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 170.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 99.1401 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 126.0652 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -43 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 228h (9.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 186h (7.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 12/09/2018
14°N, 135.2°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 23.7°N | |
| Kinh độ | 105.3°E – 169.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 78.467 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 85.8827 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 231h (9.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 186h (7.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/09/2018
13.7°N, 138.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 24°N | |
| Kinh độ | 105.9°E – 167.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 83.8206 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 93.7621 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +25 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 243h (10.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 231h (9.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 183h (7.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
22:00 14/09/2018
17.7°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 24.1°N | |
| Kinh độ | 106.8°E – 166.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 60.4999 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 56.7992 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +31 kt (+57 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -11 kt (-20 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 228h (9.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 171h (7.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 12/09/2018
13.9°N, 136.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 23.6°N | |
| Kinh độ | 107°E – 167°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương