Bão BARIJAT (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 40 | 74 | 998 | 45 | 1,911 | 1.365 | 0.5338 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 40 | 74 | 998 | 41 | 1,614 | 2.6138 | 1.0275 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 990 | 45 | 1,899 | 2.9072 | 1.7178 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | 996 | 43 | 1,974 | 3.9191 | 1.895 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 992 | 27 | 1,359 | 2.6425 | 1.243 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| KMA (Hàn Quốc) | 39 | 72 | 996 | 25 | 1,285 | 2.5409 | 1.2017 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.365 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5338 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/09/2018
20.8°N, 118.1°E |
|
| Vĩ độ | 20.4°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 107°E – 123°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.6138 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0275 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/09/2018
20.7°N, 118°E |
|
| Vĩ độ | 20.4°N – 22°N | |
| Kinh độ | 109.9°E – 123°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.9072 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7178 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +13 kt (+24 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
04:00 13/09/2018
20.9°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 20.4°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 107.2°E – 122.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.9191 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.895 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/09/2018
20.8°N, 118.2°E |
|
| Vĩ độ | 20.5°N – 22°N | |
| Kinh độ | 106.7°E – 123.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.6425 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.243 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/09/2018
20.9°N, 113.5°E |
|
| Vĩ độ | 20.6°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 109.5°E – 121.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.5409 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2017 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 11/09/2018
20.9°N, 117.9°E |
|
| Vĩ độ | 20.6°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 109°E – 121.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương