Bão KONG-REY (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 150 | 278 | 906 | 77 | 6,217 | 51.1676 | 54.0766 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 115 | 213 | 900 | 81 | 7,162 | 21.415 | 17.8415 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 115 | 213 | 900 | 77 | 6,855 | 35.4832 | 31.1565 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 120 | 222 | 915 | 77 | 6,836 | 40.5752 | 38.2177 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 107 | 198 | 915 | 69 | 5,331 | 34.7227 | 29.0941 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 125 | 232 | 910 | 65 | 4,962 | 40.3322 | 37.8978 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 51.1676 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 54.0766 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -62 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 207h (8.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 02/10/2018
17.3°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.3°N – 42°N | |
| Kinh độ | 125.7°E – 153.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.415 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.8415 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 01/10/2018
16.8°N, 134.4°E |
|
| Vĩ độ | 6.3°N – 42.5°N | |
| Kinh độ | 125.7°E – 153.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.4832 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 31.1565 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 01/10/2018
16.8°N, 134.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.4°N – 42.3°N | |
| Kinh độ | 125.9°E – 152°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 40.5752 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 38.2177 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 01/10/2018
16.8°N, 134.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 42.7°N | |
| Kinh độ | 125.8°E – 151.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.7227 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 29.0941 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +31 kt (+57 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 02/10/2018
17.3°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.6°N – 40.5°N | |
| Kinh độ | 125.4°E – 149.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 40.3322 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.8978 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/10/2018
17.6°N, 132.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 41°N | |
| Kinh độ | 125.8°E – 146.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương