Bão SEPAT (2019)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 40 | 74 | 992 | 65 | 7,222 | 0.4425 | 0.1709 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 40 | 74 | 992 | 65 | 7,197 | 0.7469 | 0.2897 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 995 | 35 | 4,333 | 1.27 | 1.1084 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| KMA (Hàn Quốc) | 37 | 69 | 996 | 21 | 2,666 | 0.9366 | 0.6736 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 30 | 56 | 996 | 6 | 849 | 0 | 0.162 | Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.4425 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1709 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 28/06/2019
34.1°N, 137.9°E |
|
| Vĩ độ | 17.9°N – 61.1°N | |
| Kinh độ | 127.7°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.7469 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2897 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 28/06/2019
34.1°N, 137.6°E |
|
| Vĩ độ | 17.9°N – 61.1°N | |
| Kinh độ | -179.5°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.27 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1084 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +9 kt (+17 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 42.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 27/06/2019
32.6°N, 134.8°E |
|
| Vĩ độ | 19.7°N – 42.3°N | |
| Kinh độ | 127.6°E – 161.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.9366 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6736 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +8 kt (+15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 44.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 28/06/2019
34.5°N, 138°E |
|
| Vĩ độ | 21.1°N – 36.7°N | |
| Kinh độ | 126.3°E – 145.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.162 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 56.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 15h (0.6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
16:00 27/06/2019
31.5°N, 133.5°E |
|
| Vĩ độ | 31.5°N – 34.9°N | |
| Kinh độ | 133.5°E – 141.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương