Bão JELAWAT (2023)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
30 kt
56 km/h |
30 kt
56 km/h gió gốc |
26 kt
49 km/h |
1000 | 33 | 1,798 | 0 | 0.1605 |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
35 kt
65 km/h |
40 kt
74 km/h |
35 kt
65 km/h gió gốc |
1002 | 35 | 1,853 | 0.48 | 0.192 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
35 kt
65 km/h |
40 kt
74 km/h |
35 kt
65 km/h gió gốc |
1002 | 23 | 1,610 | 0.48 | 0.192 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
34 kt
63 km/h |
35 kt
65 km/h |
31 kt
57 km/h |
1000 | 21 | 1,005 | 0.49 | 0.3417 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
|
KMA (Hàn Quốc) gió 10 phút |
35 kt
65 km/h |
40 kt
74 km/h |
35 kt
65 km/h gió gốc |
1002 | 15 | 767 | 0.64 | 0.3936 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
30 kt
56 km/h |
34 kt
63 km/h |
30 kt
56 km/h gió gốc |
1002 | 15 | 687 | 0 | 0.245 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1605 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 18/12/2023
6.9°N, 127.7°E |
|
| Vĩ độ | 3.7°N – 7.2°N | |
| Kinh độ | 125.2°E – 140.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.48 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.192 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/12/2023
7.3°N, 129.4°E |
|
| Vĩ độ | 3.7°N – 7.7°N | |
| Kinh độ | 125.1°E – 140.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.48 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.192 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/12/2023
7.5°N, 129.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 7.5°N | |
| Kinh độ | 123.9°E – 138.2°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 17/12/2023 (GMT+7) |
271,539 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.49 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.3417 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/12/2023
7.5°N, 129.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 7.7°N | |
| Kinh độ | 125.1°E – 133.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.64 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.3936 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +6 kt (+11 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 17/12/2023
7°N, 130°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 7.2°N | |
| Kinh độ | 126.5°E – 133.4°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 17/12/2023 (GMT+7) |
117,969 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.245 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 17/12/2023
6.8°N, 130.3°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 7.5°N | |
| Kinh độ | 125.3°E – 131.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.