Đài khí tượng (3 nguồn)
Chọn "Làm mờ" để hiện track đài khác
CMA (Trung Quốc) 46 km/h
HKO (Hồng Kông) 46 km/h
JTWC (Mỹ) 46 km/h
Hướng dẫn tương tác bản đồ

Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác

Click vào điểm đo
Xem popup chi tiết: thời gian, tọa độ, sức gió, áp suất, cấu trúc bão (RMW, Eye, R34/R50/R64)
Kéo thả & Double-click
Kéo để di chuyển bản đồ. Double-click để zoom nhanh vào vị trí chuột
Zoom bản đồ
Cuộn chuột hoặc dùng nút +/- góc trái. Mobile: pinch 2 ngón để zoom
Animation diễn biến
Nhấn Play ở panel đài để xem bão di chuyển. Điều chỉnh tốc độ, tua tới/lui bằng thanh scrubber
Chế độ toàn màn hình
Nhấn nút góc phải bản đồ. Trong fullscreen có thêm thanh điều khiển animation riêng
Chọn đài khí tượng
Click vào tên đài (JMA, CMA, JTWC...) để chọn và xem chi tiết đường đi theo nguồn dữ liệu đó
Cấu trúc bão (Wind Radii)
Bật "Cấu trúc bão" để hiển thị vùng gió R34/R50/R64 kt khi animation
Thanh tua (Scrubber)
Kéo thanh trượt hoặc nhấn nút lùi/tiến để nhảy đến điểm bất kỳ trên đường đi bão
Điều chỉnh độ mờ
Khi ở chế độ "Làm mờ", kéo thanh trượt "Độ mờ" (5-80%) để chỉnh mức độ hiển thị các đài khác
Hiện/Ẩn thời tiết
Nút góc trái bản đồ: bật/tắt các marker thời tiết hiện tại tại các địa điểm
Hiện/Ẩn đài riêng lẻ
Click vào tên đài trong panel để bật/tắt hiển thị track của đài đó trên bản đồ
Bảng dữ liệu track
Cuộn xuống để xem bảng chi tiết từng điểm đo. Click dòng để nhảy đến điểm trên bản đồ
Chế độ theo dõi
Bật "Theo dõi" để bản đồ tự động di chuyển theo tâm bão khi chạy animation
Điều chỉnh tốc độ
Chọn tốc độ animation từ 10 đến 300 km/s trong panel điều khiển để xem nhanh hoặc chậm
So sánh các đài
Hiển thị nhiều đài cùng lúc để so sánh đường đi và cường độ bão theo từng nguồn dữ liệu
So sánh nhiều bão
Click "So sánh bão" → chọn năm → popup hiện danh sách bão với giao diện trực quan. Có thể chọn nhiều bão cùng lúc, mỗi bão có màu track riêng. Năm viền vàng = năm có bão đang được chọn. Tab diễn biến riêng cho từng bão
Chia sẻ so sánh
Chia sẻ link qua Facebook, X, Zalo, Telegram hoặc copy link. Link tự động bao gồm tất cả bão đang so sánh - người nhận sẽ thấy đầy đủ bão gốc và các bão so sánh đã chọn
Tạo GIF đường đi
Click nút "Tạo GIF" trong panel đài để xuất ảnh động GIF đường đi bão. Tùy chọn kích thước, tốc độ, chất lư��ng, lớp bản đồ và nhiều tùy chọn hiển thị khác
Xuất:
ĐVHC 34 tỉnh
34 tỉnh/thành
63 tỉnh/thành (cũ)
Phát lại:
km/s 0 / 0
0/0
Kéo thả
Thông tin điểm đo
Thời gian: ---
Sức gió: ---
Áp suất: ---
---
Cấu trúc bão
Chưa có dữ liệu cấu trúc
Diễn biến Track
CMA (Trung Quốc)
Thời gian (GMT+7) Vị trí Gió Áp suất Cấp
So sánh dữ liệu các đài khí tượng
Đài khí tượng Cường độ cực đại Quỹ đạo Năng lượng Phân loại cao nhất
Gió max (kt) Gió max (km/h) Áp suất min (hPa) Số điểm Quãng đường (km) ACE PDI
CMA (Trung Quốc) 25 46 1002 19 779 0 0.2969 Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
HKO (Hồng Kông) 25 46 998 17 726 0 0.2656 Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
JTWC (Mỹ) 25 46 997 17 856 0 0.1909 Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Mẹo: Click vào bất kỳ giá trị nào (gió, áp suất, ACE, PDI, quãng đường, phân loại) để tìm các cơn bão có chỉ số tương đương từ cùng đài khí tượng.
Chỉ số khí tượng nâng cao theo từng đài Tính toán tự động từ dữ liệu gốc
CMA (Trung Quốc)
Năng lượng
ACE (10⁴ kt²) 0
PDI (10⁶ kt³) 0.2969
Tăng cường / Suy yếu
Biến thiên áp suất
Di chuyển & Thời gian
Tốc độ di chuyển TB 14.4 km/h
Thời gian theo dõi 54h (2.3 ngày)
Đỉnh cường độ & Phạm vi
Đỉnh cường độ 07:00 13/07/2024
13.2°N, 113.9°E
Vĩ độ 13.1°N – 17.2°N
Kinh độ 108.3°E – 113.9°E
HKO (Hồng Kông)
Năng lượng
ACE (10⁴ kt²) 0
PDI (10⁶ kt³) 0.2656
Tăng cường / Suy yếu
Biến thiên áp suất
Di chuyển & Thời gian
Tốc độ di chuyển TB 15.1 km/h
Thời gian theo dõi 48h (2 ngày)
Đỉnh cường độ & Phạm vi
Đỉnh cường độ 16:00 13/07/2024
13.4°N, 112.7°E
Vĩ độ 13.4°N – 17°N
Kinh độ 107.3°E – 112.7°E
JTWC (Mỹ)
Năng lượng
ACE (10⁴ kt²) 0
PDI (10⁶ kt³) 0.1909
Tăng cường / Suy yếu
Tăng gió max/bước +3 kt (+6 km/h)
Tăng gió max/24h +5 kt (+9 km/h)
Giảm gió max/bước -3 kt (-6 km/h)
Biến thiên áp suất
Sụt áp max/bước -1 hPa
Sụt áp max/24h -5 hPa
Tăng áp max/bước (suy yếu) +1 hPa
Di chuyển & Thời gian
Tốc độ di chuyển TB 17.8 km/h
Thời gian theo dõi 48h (2 ngày)
Đỉnh cường độ & Phạm vi
Đỉnh cường độ 19:00 14/07/2024
14.9°N, 111.3°E
Vĩ độ 14°N – 18.2°N
Kinh độ 105.4°E – 112°E

Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương

Biểu đồ cường độ gió theo thời gian
Hiển thị đài:
Thống kê nhanh
46 km/h
Gió cực đại
997 hPa
Áp suất thấp nhất
66h
Thời gian hoạt động
3
Đài dự báo
~
ACE max
Đổ bộ
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 2 tỉnh/thành
Nguồn:
ĐVHC:
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy dòng (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
17 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Quảng Trị 16:50 15/07/2024 5 giờ 39 phút
đến 22:30 15/07/2024
4132 km/h
max 41
Cấp 6 - ATNĐ Cấp 5
2 Hà Tĩnh 22:37 15/07/2024 2 giờ 22 phút
đến 01:00 16/07/2024
3228 km/h
max 32
Cấp 5 - Vùng áp thấp Cấp 4
Phân tích ADT (Advanced Dvorak Technique)
Dữ liệu ước tính cường độ bão từ vệ tinh

Thời gian đã được chuyển đổi từ UTC sang GMT+7 (Giờ Việt Nam)

===== ADT-Version 9.0===== ----Intensity--- -Tno Values-- --------Tno/CI Rules-------- -Temperature- Time MSLP/Vmax Fnl Adj Ini Cnstrnt Wkng Rpd ET ST Cntr Mean Scene EstRMW MW Storm Location Fix Date (GMT+7) CI (CKZ)/(kts) Tno Raw Raw Limit Flag Wkng Flag Flag Region Cloud Type (km) Score Lat Lon Mthd Sat VZA Comments 15/07/2024 04:50 1.5 1005.8 25.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 17.92 2.29 SHEAR N/A N/A 15.54 -109.89 FCST HIM-9 39.6 15/07/2024 05:20 1.5 1005.8 25.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 16.93 3.22 SHEAR N/A N/A 15.56 -109.82 FCST HIM-9 39.7 15/07/2024 05:50 1.5 1005.8 25.0 1.5 1.7 2.1 0.2T/hour OFF OFF OFF OFF 16.04 4.94 SHEAR N/A N/A 15.58 -109.76 FCST HIM-9 39.8 15/07/2024 06:20 1.5 1005.8 25.0 1.5 1.5 1.5 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 17.71 6.17 SHEAR N/A N/A 15.61 -109.69 FCST HIM-9 39.9 15/07/2024 06:50 1.6 1005.5 26.0 1.6 1.9 2.1 0.2T/hour OFF OFF OFF OFF 18.04 9.11 SHEAR N/A N/A 15.63 -109.62 FCST HIM-9 40.0 15/07/2024 07:20 1.6 1005.5 26.0 1.6 1.7 2.0 0.2T/hour OFF OFF OFF OFF 18.62 12.01 SHEAR N/A N/A 15.66 -109.56 FCST HIM-9 40.0 15/07/2024 07:50 1.6 1004.0 26.0 1.6 1.8 1.8 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 18.72 13.20 SHEAR N/A N/A 15.68 -109.49 FCST HIM-9 40.1 15/07/2024 08:20 1.6 1004.0 26.0 1.6 1.5 1.5 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 18.82 6.54 SHEAR N/A N/A 15.70 -109.42 FCST HIM-9 40.2 15/07/2024 08:50 1.7 1004.0 27.0 1.7 1.8 1.8 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 19.28 15.68 SHEAR N/A N/A 16.16 -109.48 FCST HIM-9 40.3 15/07/2024 09:20 1.7 1004.0 27.0 1.7 1.7 1.9 0.2T/hour OFF OFF OFF OFF 19.23 15.64 SHEAR N/A N/A 16.18 -109.40 FCST HIM-9 40.4 15/07/2024 09:50 1.7 1004.0 27.0 1.7 1.8 1.8 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 18.86 15.60 SHEAR N/A N/A 16.19 -109.33 FCST HIM-9 40.5 15/07/2024 10:20 1.7 1004.0 27.0 1.7 1.6 1.6 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 19.07 16.11 SHEAR N/A N/A 16.21 -109.25 FCST HIM-9 40.6 15/07/2024 10:50 1.7 1004.0 27.0 1.6 1.6 1.5 0.2T/hour ON OFF OFF OFF 19.09 16.39 SHEAR N/A N/A 16.23 -109.18 FCST HIM-9 40.7 15/07/2024 11:20 1.7 1004.0 27.0 1.7 1.8 1.8 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 19.25 17.03 SHEAR N/A N/A 16.24 -109.10 FCST HIM-9 40.8 15/07/2024 11:50 1.7 1004.0 27.0 1.7 1.9 1.9 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 19.40 17.42 SHEAR N/A N/A 16.26 -109.03 FCST HIM-9 40.8 15/07/2024 12:20 1.7 1004.0 27.0 1.7 2.0 2.0 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 19.61 17.79 SHEAR N/A N/A 16.27 -108.96 FCST HIM-9 40.9 15/07/2024 12:50 1.7 1004.0 27.0 1.7 1.8 1.8 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 19.66 18.10 SHEAR N/A N/A 16.29 -108.89 FCST HIM-9 41.0 15/07/2024 13:20 1.8 1004.0 28.0 1.8 1.8 1.8 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 19.72 11.81 SHEAR N/A N/A 16.30 -108.82 FCST HIM-9 41.1 15/07/2024 13:50 1.8 1004.0 28.0 1.8 1.7 1.7 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 19.92 15.89 SHEAR N/A N/A 16.31 -108.75 FCST HIM-9 41.1 15/07/2024 14:20 1.9 1004.5 29.0 1.9 2.3 2.5 0.5T/hour OFF OFF OFF OFF 4.42 -14.41 SHEAR N/A -0.6 17.04 -107.58 FCST HIM-9 42.6 15/07/2024 14:50 1.9 1004.4 29.0 1.9 2.3 2.5 0.5T/hour OFF OFF OFF OFF 14.43 -13.03 SHEAR N/A -0.6 17.06 -107.50 FCST HIM-9 42.7 15/07/2024 15:20 2.0 1003.9 30.0 2.0 2.4 2.4 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 16.27 -10.64 SHEAR N/A -0.6 17.07 -107.41 FCST HIM-9 42.8 15/07/2024 15:50 2.0 1003.9 30.0 2.0 2.3 2.3 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 16.24 -9.19 SHEAR N/A -0.6 17.09 -107.33 FCST HIM-9 42.9 15/07/2024 16:20 2.1 1003.3 31.0 2.1 2.3 2.3 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 16.57 -7.72 SHEAR N/A -0.6 17.11 -107.24 FCST HIM-9 43.0 15/07/2024 16:50 2.2 1002.7 32.0 2.2 2.2 2.2 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 13.06 -7.78 SHEAR N/A -0.6 17.13 -107.16 FCST HIM-9 43.1 15/07/2024 17:20 2.2 1002.7 32.0 2.2 2.2 2.2 NO LIMIT OFF OFF OFF OFF 8.77 -7.50 SHEAR N/A -0.6 17.16 -107.07 FCST HIM-9 43.2 15/07/2024 17:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.18 -106.98 FCST HIM-9 43.3 15/07/2024 18:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.20 -106.89 FCST HIM-9 43.4 15/07/2024 18:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.22 -106.81 FCST HIM-9 43.5 15/07/2024 19:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.25 -106.72 FCST HIM-9 43.6 15/07/2024 19:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.27 -106.63 FCST HIM-9 43.7 15/07/2024 20:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.30 -106.54 FCST HIM-9 43.8 15/07/2024 20:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.32 -106.45 FCST HIM-9 43.9 15/07/2024 21:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.34 -106.36 FCST HIM-9 44.0 15/07/2024 21:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.37 -106.27 FCST HIM-9 44.1 15/07/2024 22:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.39 -106.18 FCST HIM-9 44.2 15/07/2024 22:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.41 -106.09 FCST HIM-9 44.3 15/07/2024 23:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.43 -106.00 FCST HIM-9 44.4 15/07/2024 23:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.45 -105.91 FCST HIM-9 44.5 16/07/2024 00:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.47 -105.82 FCST HIM-9 44.6 16/07/2024 00:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.49 -105.73 FCST HIM-9 44.6 16/07/2024 01:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.51 -105.64 FCST HIM-9 44.7 16/07/2024 01:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.53 -105.55 FCST HIM-9 44.8 16/07/2024 02:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.55 -105.46 FCST HIM-9 44.9 16/07/2024 02:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.56 -105.37 FCST HIM-9 45.0 16/07/2024 03:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.57 -105.28 FCST HIM-9 45.1 16/07/2024 03:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.59 -105.20 FCST HIM-9 45.2 16/07/2024 04:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.60 -105.11 FCST HIM-9 45.3 16/07/2024 04:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.60 -105.02 FCST HIM-9 45.4 16/07/2024 05:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.61 -104.93 FCST HIM-9 45.5 16/07/2024 05:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.62 -104.85 FCST HIM-9 45.6 16/07/2024 06:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.62 -104.76 FCST HIM-9 45.7 16/07/2024 06:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.62 -104.68 FCST HIM-9 45.7 16/07/2024 07:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.62 -104.59 FCST HIM-9 45.8 16/07/2024 07:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.61 -104.51 FCST HIM-9 45.9 16/07/2024 08:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.60 -104.43 FCST HIM-9 46.0 16/07/2024 08:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.60 -104.34 FCST HIM-9 46.1 16/07/2024 09:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.58 -104.26 FCST HIM-9 46.1 16/07/2024 09:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.62 -104.24 ARCHER HIM-9 46.2 16/07/2024 10:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.55 -104.10 FCST HIM-9 46.3 16/07/2024 10:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.53 -104.03 FCST HIM-9 46.3 16/07/2024 11:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.50 -103.95 FCST HIM-9 46.4 16/07/2024 11:50 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.48 -103.87 FCST HIM-9 46.5 16/07/2024 12:20 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 N/A N/A N/A OFF 99.50 99.50 LAND N/A N/A 17.45 -103.80 FCST HIM-9 46.5
Ảnh vệ tinh ---
Ảnh vệ tinh Kochi
100%
Tạo GIF đường đi bão
Tốc độ tính theo khoảng cách thực tế giữa các điểm track.
Từ:
Đến:
Chọn bản đồ đơn vị hành chính Việt Nam để phủ lên GIF.
Điều chỉnh mức zoom so với mức tự động fit toàn bộ track.
Hiển thị lớp ảnh mây vệ tinh theo ngày của từng điểm track. Lưu ý: có thể làm tăng thời gian tạo GIF.
0/50
Hiển thị góc dưới bên phải. Để trống nếu không cần.
Chèn text động
Chưa có text overlay. Nhấn "Thêm text" để bắt đầu.
Tạo Video đường đi bão
WebM hỗ trợ trên mọi trình duyệt hiện đại. MP4 có thể không hoạt động trên một số trình duyệt.
Tốc độ tính theo khoảng cách thực tế giữa các điểm track.
Từ:
Đến:
Chọn bản đồ đơn vị hành chính Việt Nam để phủ lên Video.
Điều chỉnh mức zoom so với mức tự động fit toàn bộ track.
Hiển thị lớp ảnh mây vệ tinh theo ngày của từng điểm track. Lưu ý: có thể làm tăng thời gian tạo Video.
0/50
Chèn text động
Chưa có text overlay. Nhấn "Thêm text" để bắt đầu.