Bão YINXING (2024)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 130 | 241 | 931 | 85 | 4,649 | 50.4442 | 49.4134 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 100 | 185 | 945 | 89 | 4,928 | 17.755 | 13.8488 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 100 | 185 | 945 | 79 | 4,078 | 35.4576 | 27.7074 | Cấp 16 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 120 | 222 | 920 | 83 | 4,421 | 43.1002 | 38.8679 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 120 | 222 | 920 | 74 | 3,776 | 41.572 | 37.781 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 97 | 180 | 940 | 75 | 3,871 | 33.9189 | 26.1941 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 50.4442 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 49.4134 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 07/11/2024
18.6°N, 122.3°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 19.1°N | |
| Kinh độ | 107°E – 143.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.755 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.8488 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 07/11/2024
18.5°N, 122.4°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 19.1°N | |
| Kinh độ | 104.4°E – 143.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.4576 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 27.7074 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 07/11/2024
18.5°N, 122.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 108.7°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 43.1002 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 38.8679 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 07/11/2024
18.5°N, 122.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 19.1°N | |
| Kinh độ | 104.4°E – 138.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 41.572 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.781 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 219h (9.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 07/11/2024
18.5°N, 122.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 19.1°N | |
| Kinh độ | 109.5°E – 138.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.9189 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.1941 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +31 kt (+57 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 07/11/2024
18.5°N, 122.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.7°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 109.3°E – 139.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương