Bão OLIVE (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 93 | 4,853 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 93 | 4,927 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 145 | 269 | 938 | 93 | 4,817 | 24.0885 | 26.794 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 150 | 278 | ~ | 41 | 2,008 | 22.5725 | 26.3101 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 130 | 241 | 935 | 41 | 2,058 | 17.14 | 17.4183 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 150 | 278 | ~ | 41 | 2,008 | 22.5725 | 26.3101 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 150 | 278 | ~ | 41 | 1,990 | 22.4009 | 25.8696 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 150 | 278 | 939 | 41 | 2,008 | 22.5725 | 26.3101 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.1°N – 49.5°N | |
| Kinh độ | 143.5°E – 161.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.1°N – 49.5°N | |
| Kinh độ | 143.5°E – 161.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.0885 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.794 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +78 kt (+144 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 30/08/1965
27.2°N, 147.7°E |
|
| Vĩ độ | 14.1°N – 49.5°N | |
| Kinh độ | 143.5°E – 161.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.5725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.3101 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +20 kt (+37 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +70 kt (+130 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 29/08/1965
22.2°N, 147.9°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 36.4°N | |
| Kinh độ | 146°E – 148.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.14 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.4183 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 30/08/1965
26.9°N, 147.7°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 36.3°N | |
| Kinh độ | 145.7°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.5725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.3101 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +20 kt (+37 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +70 kt (+130 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 29/08/1965
22.2°N, 147.9°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 36.4°N | |
| Kinh độ | 146°E – 148.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.4009 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.8696 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +70 kt (+130 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 105h (4.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 29/08/1965
22.2°N, 147.9°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 36.4°N | |
| Kinh độ | 146.1°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.5725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.3101 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +20 kt (+37 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +70 kt (+130 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 29/08/1965
22.2°N, 147.9°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 36.4°N | |
| Kinh độ | 146°E – 148.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão OLIVE (14:00 26/08/1965 → 02:00 07/09/1965).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.