Bão GILDA (1967)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 910 | 99 | 5,496 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 910 | 99 | 5,518 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 136 | 252 | 907 | 99 | 5,505 | 36.8854 | 40.0048 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 130 | 241 | ~ | 85 | 4,795 | 37.7625 | 41.546 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 130 | 241 | ~ | 85 | 4,795 | 37.7625 | 41.546 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 130 | 241 | 896 | 85 | 4,787 | 37.7625 | 41.546 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 130 | 241 | ~ | 81 | 4,658 | 37.6785 | 41.3017 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 115 | 213 | 895 | 67 | 4,253 | 27.96 | 27.338 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -38 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.6°N – 28.5°N | |
| Kinh độ | 120.4°E – 160.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -38 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.1°N – 28.5°N | |
| Kinh độ | 120.5°E – 160.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.8854 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 40.0048 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -39 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 246h (10.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 183h (7.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/11/1967
15.4°N, 139.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 28.5°N | |
| Kinh độ | 120.5°E – 160.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.7625 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.546 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 186h (7.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 14/11/1967
15°N, 141.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.9°N – 25.2°N | |
| Kinh độ | 120.2°E – 157.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.7625 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.546 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 186h (7.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 14/11/1967
15°N, 141.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.9°N – 25.2°N | |
| Kinh độ | 120.2°E – 157.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.7625 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.546 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -43 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 186h (7.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 14/11/1967
15°N, 141.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.9°N – 25.2°N | |
| Kinh độ | 120.2°E – 157.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.6785 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.3017 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 231h (9.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 186h (7.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/11/1967
15.3°N, 139.4°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 24.6°N | |
| Kinh độ | 120.7°E – 157.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.96 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 27.338 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 156h (6.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 14/11/1967
15°N, 141°E |
|
| Vĩ độ | 9.8°N – 23.9°N | |
| Kinh độ | 121°E – 157°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GILDA (14:00 07/11/1967 → 20:00 19/11/1967).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.