Bão SOUDELOR (2003)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 115 | 213 | 927 | 107 | 6,994 | 26.6353 | 21.1851 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 80 | 148 | 955 | 139 | 9,410 | 12.8975 | 8.1031 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 80 | 148 | 955 | 99 | 7,381 | 16.657 | 9.9975 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 955 | 75 | 5,758 | 17.0053 | 11.4709 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 75 | 139 | 960 | 55 | 3,766 | 15.5098 | 9.3548 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.6353 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.1851 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 18/06/2003
26.2°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 40.5°N | |
| Kinh độ | 123°E – 155.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.8975 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.1031 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 408h (17 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 18/06/2003
26.3°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 41.9°N | |
| Kinh độ | 123°E – 162.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.657 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.9975 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 18/06/2003
26.4°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.1°N – 42°N | |
| Kinh độ | 122.8°E – 162.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.0053 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.4709 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 18/06/2003
26.3°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.1°N – 41.8°N | |
| Kinh độ | 123.2°E – 147°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.5098 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.3548 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 18/06/2003
26.2°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 37.1°N | |
| Kinh độ | 123.1°E – 132.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương