Bão TALIM (2012)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 985 | 39 | 1,857 | 2.4825 | 1.0699 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 985 | 37 | 1,538 | 4.8644 | 2.1087 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 985 | 35 | 1,287 | 4.0931 | 2.1059 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | 985 | 31 | 1,484 | 3.6427 | 1.8116 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 978 | 31 | 1,705 | 5.2656 | 2.6099 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4825 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0699 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 19/06/2012
20.2°N, 115.6°E |
|
| Vĩ độ | 18.8°N – 27.2°N | |
| Kinh độ | 111.2°E – 124.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.8644 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1087 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 19/06/2012
20°N, 115.6°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 24.7°N | |
| Kinh độ | 111.1°E – 121.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.0931 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1059 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 19/06/2012
20.4°N, 115.5°E |
|
| Vĩ độ | 18.9°N – 24.7°N | |
| Kinh độ | 111.3°E – 120.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.6427 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8116 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 19/06/2012
20.8°N, 116.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.6°N – 25.7°N | |
| Kinh độ | 111.1°E – 121.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2656 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6099 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/06/2012
19.2°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 27.2°N | |
| Kinh độ | 111°E – 124.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương