Bão MALIKSI (2012)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 960 | 59 | 6,632 | 2.875 | 1.329 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | 989 | 43 | 4,293 | 5.1093 | 2.5105 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 960 | 59 | 6,663 | 4.5747 | 2.08 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 970 | 45 | 4,321 | 4.9234 | 2.6338 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 984 | 33 | 2,687 | 4.3297 | 2.1447 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.875 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.329 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 38.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/10/2012
24.5°N, 140.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 46.7°N | |
| Kinh độ | 140.9°E – 182.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.1093 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.5105 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 02/10/2012
21°N, 142.6°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 42.4°N | |
| Kinh độ | 141°E – 153.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.5747 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.08 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 38.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/10/2012
24.5°N, 140.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 46.7°N | |
| Kinh độ | 140.9°E – 182.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9234 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6338 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/10/2012
24.5°N, 140.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 43.8°N | |
| Kinh độ | 140.9°E – 155.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.3297 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1447 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 03/10/2012
25.7°N, 141.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 34.1°N | |
| Kinh độ | 140.9°E – 150°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương