Bão KIT (1948)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 35 | 2,706 | 4.2125 | 2.3881 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 35 | 2,706 | 4.2125 | 2.3881 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 25 | 1,861 | 3.9632 | 2.2193 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 989 | 25 | 1,859 | 3.93 | 2.2003 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2125 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3881 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 24/09/1948
15.2°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.7°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 106°E – 125.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2125 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3881 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 24/09/1948
15.2°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.7°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 106°E – 125.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.9632 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2193 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 24/09/1948
16.1°N, 122.7°E |
|
| Vĩ độ | 14.7°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 109.9°E – 125.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.93 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2003 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 24/09/1948
15.2°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.7°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 109.9°E – 125.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 07:22 28/09/1948 |
3 giờ 18 phút đến 10:41 28/09/1948 |
56 →
56 km/h max 56 |
Cấp 7 - ATNĐ |