Bão RENA (1949)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 990 | 53 | 3,340 | 4.1704 | 2.3158 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 37 | 3,376 | 3.8875 | 2.139 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 37 | 3,376 | 3.8875 | 2.139 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 993 | 31 | 2,408 | 3.765 | 2.0535 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 29 | 2,148 | 3.5927 | 1.9241 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.1704 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 11/11/1949
9.4°N, 127°E |
|
| Vĩ độ | 6.3°N – 20.4°N | |
| Kinh độ | 111.9°E – 136.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.8875 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.139 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/11/1949
8.3°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 26.3°N | |
| Kinh độ | 112°E – 132°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.8875 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.139 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/11/1949
8.3°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 26.3°N | |
| Kinh độ | 112°E – 132°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.765 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0535 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/11/1949
8.3°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 18.7°N | |
| Kinh độ | 114.6°E – 132°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.5927 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9241 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +14 kt (+26 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/11/1949
9.7°N, 128.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.1°N – 17.9°N | |
| Kinh độ | 113.8°E – 130.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão RENA (02:00 09/11/1949 → 14:00 15/11/1949).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.