Bão MARGE (1951)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 886 | 115 | 5,821 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 109 | 5,111 | 35.025 | 30.0473 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 886 | 113 | 5,676 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
174 kt
322 km/h |
181 kt
335 km/h |
159 kt
294 km/h |
886 | 115 | 5,821 | 71.4231 | 95.6885 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 109 | 5,111 | 35.025 | 30.0473 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 109 | 5,069 | 35.037 | 30.0612 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
901 | 109 | 5,111 | 35.025 | 30.0473 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -47 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.9°N – 48.5°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 147.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.025 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.0473 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +28 kt (+52 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 324h (13.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 261h (10.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/08/1951
16°N, 138.5°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 42°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 147.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -12 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -47 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 336h (14 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.8°N – 45.5°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 147.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 71.4231 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 95.6885 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +59 kt (+109 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -12 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -44 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 327h (13.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 234h (9.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/08/1951
20.4°N, 135.1°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 48.5°N | |
| Kinh độ | 123.6°E – 147.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.025 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.0473 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +28 kt (+52 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 324h (13.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 261h (10.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/08/1951
16°N, 138.5°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 42°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 147.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.037 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.0612 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +28 kt (+52 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 324h (13.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 258h (10.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/08/1951
16°N, 138.5°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 42°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 147.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.025 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.0473 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +28 kt (+52 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 324h (13.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 261h (10.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/08/1951
16°N, 138.5°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 42°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 147.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão MARGE (20:00 10/08/1951 → 02:00 25/08/1951).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.