Bão LOIS (1952)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 975 | 63 | 3,941 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 61 | 4,033 | 6.29 | 4.1823 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 975 | 63 | 3,926 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
77 kt
143 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h |
980 | 63 | 3,928 | 5.3182 | 3.7458 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 61 | 4,033 | 6.29 | 4.1823 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 53 | 3,306 | 5.8442 | 3.9947 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
978 | 55 | 3,452 | 6.0075 | 4.0484 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.1°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 101°E – 134.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.29 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.1823 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/08/1952
18°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 23°N | |
| Kinh độ | 100°E – 134.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 101°E – 135°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 5.3182 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 3.7458 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/08/1952
18.3°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 101°E – 135°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.29 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.1823 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/08/1952
18°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 23°N | |
| Kinh độ | 100°E – 134.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.8442 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.9947 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/08/1952
18°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 106.3°E – 134.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.0075 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0484 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/08/1952
18°N, 112.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 105.4°E – 134.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LOIS (20:00 22/08/1952 → 14:00 30/08/1952).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 06:15 29/08/1952 |
3 giờ 15 phút đến 09:30 29/08/1952 |
120 →
111 km/h max 120 |
120 km/h 65 kt |
105 km/h 57 kt |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′) |
| 2 | Hải Phòng | 08:00 29/08/1952 |
1 giờ 40 phút đến 09:41 29/08/1952 |
120 →
110 km/h max 120 |
120 km/h 65 kt |
105 km/h 57 kt |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′) |
| 3 | Bắc Ninh | 09:46 29/08/1952 |
1 giờ 30 phút đến 11:17 29/08/1952 |
109 →
100 km/h max 109 |
109 km/h 59 kt |
96 km/h 52 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′) |
| 4 | Hà Nội | 11:21 29/08/1952 |
40 phút đến 12:00 29/08/1952 |
100 →
96 km/h max 100 |
100 km/h 54 kt |
88 km/h 47 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 5 | Thái Nguyên | 12:04 29/08/1952 |
1 giờ 25 phút đến 13:30 29/08/1952 |
95 →
86 km/h max 95 |
95 km/h 51 kt |
83 km/h 45 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 6 | Phú Thọ | 12:12 29/08/1952 |
1 giờ 0 phút đến 13:12 29/08/1952 |
94 →
88 km/h max 94 |
94 km/h 51 kt |
82 km/h 45 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 7 | Tuyên Quang | 13:34 29/08/1952 |
1 giờ 15 phút đến 14:48 29/08/1952 |
86 →
82 km/h max 86 |
86 km/h 46 kt |
75 km/h 41 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 8 | Lào Cai | 14:51 29/08/1952 |
2 giờ 50 phút đến 17:42 29/08/1952 |
82 →
79 km/h max 82 |
82 km/h 44 kt |
72 km/h 39 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 9 | Lai Châu | 17:45 29/08/1952 |
30 phút đến 18:14 29/08/1952 |
78 →
78 km/h max 78 |
78 km/h 42 kt |
68 km/h 37 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 10 | Sơn La | 18:17 29/08/1952 |
25 phút đến 18:42 29/08/1952 |
77 →
77 km/h max 77 |
77 km/h 42 kt |
68 km/h 36 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 11 | Điện Biên | 18:45 29/08/1952 |
3 giờ 30 phút đến 22:18 29/08/1952 |
76 →
71 km/h max 76 |
76 km/h 41 kt |
67 km/h 36 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |