Bão ##### (1952)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 998 | 25 | 1,439 | 0.5776 | 0.3535 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 35 | 65 | ~ | 25 | 1,445 | 0.49 | 0.3614 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 35 | 65 | ~ | 25 | 1,445 | 0.49 | 0.3614 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 35 | 65 | ~ | 25 | 1,424 | 0.3675 | 0.3459 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 35 | 65 | 996 | 25 | 1,445 | 0.49 | 0.3614 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.5776 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3535 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/09/1952
17.3°N, 112.8°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 20.9°N | |
| Kinh độ | 107°E – 119.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.49 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/09/1952
17.5°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 105°E – 117.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.49 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/09/1952
17.5°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 105°E – 117.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.3675 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3459 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +14 kt (+26 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/09/1952
17.5°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 105°E – 117.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.49 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/09/1952
17.5°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 105°E – 117.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (20:00 15/09/1952 → 08:00 19/09/1952).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 01:20 19/09/1952 |
1 giờ 37 phút đến 02:58 19/09/1952 |
56 →
55 km/h max 56 |
Cấp 7 - ATNĐ |
| 2 | Hà Nội | 03:03 19/09/1952 |
5 phút đến 03:08 19/09/1952 |
55 →
54 km/h max 55 |
Cấp 7 - ATNĐ |
| 3 | Phú Thọ | 03:14 19/09/1952 |
4 giờ 45 phút đến 08:00 19/09/1952 |
54 →
46 km/h max 54 |
Cấp 7 - ATNĐ → Cấp 6 |