Bão ##### (1953)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 59 | 2,308 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 59 | 2,359 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 1000 | 59 | 2,194 | 1.4992 | 1.0765 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 40 | 74 | ~ | 41 | 1,534 | 1.0175 | 0.6924 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 40 | 74 | ~ | 41 | 1,534 | 1.0175 | 0.6924 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 57 | 2,232 | 1.0394 | 0.7196 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 40 | 74 | 999 | 41 | 1,534 | 1.0175 | 0.6924 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 4.9°N – 7.9°N | |
| Kinh độ | 128.7°E – 148.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 5.5°N – 7.6°N | |
| Kinh độ | 128.4°E – 148.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4992 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0765 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 30/11/1953
6.8°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 5.5°N – 8.2°N | |
| Kinh độ | 129.4°E – 148.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0175 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6924 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/12/1953
7.2°N, 141.8°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 7.7°N | |
| Kinh độ | 134.5°E – 147.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0175 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6924 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/12/1953
7.2°N, 141.8°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 7.7°N | |
| Kinh độ | 134.5°E – 147.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0394 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7196 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/12/1953
7.2°N, 141.8°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 7.8°N | |
| Kinh độ | 128.2°E – 147.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0175 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6924 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/12/1953
7.2°N, 141.8°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 7.7°N | |
| Kinh độ | 134.5°E – 147.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (02:00 28/11/1953 → 08:00 05/12/1953).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.