Bão FLOSSIE (1954)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 75 | 139 | ~ | 51 | 3,285 | 4.7825 | 3.3588 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 75 | 139 | ~ | 51 | 3,285 | 4.7825 | 3.3588 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 75 | 139 | ~ | 49 | 3,102 | 4.6102 | 3.1515 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 75 | 139 | 982 | 51 | 3,285 | 4.7825 | 3.3566 | Cấp 13 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 57 | 4,028 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 45 | 3,929 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 985 | 45 | 3,851 | 4.4946 | 2.8118 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7825 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3588 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/07/1954
13.5°N, 135.7°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 24.8°N | |
| Kinh độ | 124.8°E – 144.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7825 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3588 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/07/1954
13.5°N, 135.7°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 24.8°N | |
| Kinh độ | 124.8°E – 144.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.6102 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.1515 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 07/07/1954
14.1°N, 134.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 23.8°N | |
| Kinh độ | 124.8°E – 144.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7825 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3566 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/07/1954
13.5°N, 135.7°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 24.8°N | |
| Kinh độ | 124.8°E – 144.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.3°N – 29°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 144.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 29.3°N | |
| Kinh độ | 125.2°E – 144°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.4946 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.8118 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 07/07/1954
14.3°N, 134.3°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 28.7°N | |
| Kinh độ | 125.2°E – 144°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.