Bão ELLEN (1955)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 955 | 99 | 7,458 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 955 | 99 | 7,661 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 965 | 97 | 7,251 | 8.5896 | 5.1633 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 49 | 3,247 | 5.27 | 2.7858 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 49 | 3,247 | 5.27 | 2.7858 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 966 | 49 | 3,247 | 5.2788 | 2.799 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 62 | 115 | ~ | 45 | 2,849 | 5.0435 | 2.6235 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.9°N – 48.1°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 183°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.9°N – 48.1°N | |
| Kinh độ | -179.4°E – 183°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.5896 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.1633 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 22/07/1955
31.8°N, 140.2°E |
|
| Vĩ độ | 22.9°N – 48°N | |
| Kinh độ | 132.9°E – 179.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.27 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7858 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 19/07/1955
30.7°N, 135°E |
|
| Vĩ độ | 24.5°N – 35.7°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 149.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.27 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7858 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 19/07/1955
30.7°N, 135°E |
|
| Vĩ độ | 24.5°N – 35.7°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 149.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2788 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.799 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 19/07/1955
30.7°N, 135°E |
|
| Vĩ độ | 24.5°N – 35.7°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 149.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.0435 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6235 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +17 kt (+31 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/07/1955
30.4°N, 135.7°E |
|
| Vĩ độ | 25°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 147.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ELLEN (13:00 15/07/1955 → 19:00 27/07/1955).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.