Bão CLARA (1955)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 920 | 107 | 4,990 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 920 | 103 | 4,929 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 145 | 269 | 918 | 107 | 4,877 | 28.6409 | 31.1789 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 125 | 232 | ~ | 75 | 3,322 | 28.1 | 28.4229 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 125 | 232 | ~ | 75 | 3,322 | 28.1 | 28.4229 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 125 | 232 | 918 | 75 | 3,322 | 28.1 | 28.4229 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 125 | 232 | ~ | 73 | 3,154 | 27.987 | 28.3546 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 39°N | |
| Kinh độ | 119.8°E – 147°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.4°N – 38°N | |
| Kinh độ | 115°E – 146.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.6409 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 31.1789 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -34 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 13/07/1955
25.6°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 39°N | |
| Kinh độ | 120.6°E – 147.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.1 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.4229 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 168h (7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/07/1955
25.4°N, 124.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 31.2°N | |
| Kinh độ | 124.7°E – 143.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.1 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.4229 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 168h (7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/07/1955
25.4°N, 124.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 31.2°N | |
| Kinh độ | 124.7°E – 143.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.1 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.4229 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -34 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 168h (7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/07/1955
25.4°N, 124.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 31.2°N | |
| Kinh độ | 124.7°E – 143.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.987 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.3546 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 207h (8.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 171h (7.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 13/07/1955
25.8°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.3°N – 31.2°N | |
| Kinh độ | 124.7°E – 142.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CLARA (07:00 05/07/1955 → 13:00 18/07/1955).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.