Bão HOPE (1955)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 141 | 7,271 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 975 | 141 | 7,315 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 975 | 131 | 6,661 | 16.0777 | 10.2691 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 75 | 139 | ~ | 87 | 4,816 | 8.54 | 4.972 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 75 | 139 | ~ | 87 | 4,816 | 8.54 | 4.972 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 75 | 139 | 984 | 71 | 3,471 | 7.4659 | 4.4691 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 75 | 139 | ~ | 69 | 3,302 | 7.3148 | 4.4284 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 420h (17.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.2°N – 59.5°N | |
| Kinh độ | 135.4°E – 169.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 420h (17.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.2°N – 59.5°N | |
| Kinh độ | 135.5°E – 169.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.0777 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.2691 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 390h (16.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 285h (11.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/08/1955
30.3°N, 139.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 54.7°N | |
| Kinh độ | 135.3°E – 163.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.54 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.972 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/08/1955
25.5°N, 136.4°E |
|
| Vĩ độ | 17.1°N – 45°N | |
| Kinh độ | 135.2°E – 157.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.54 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.972 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/08/1955
25.5°N, 136.4°E |
|
| Vĩ độ | 17.1°N – 45°N | |
| Kinh độ | 135.2°E – 157.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.4659 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4691 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/08/1955
25.5°N, 136.4°E |
|
| Vĩ độ | 17.1°N – 34°N | |
| Kinh độ | 135.2°E – 156°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.3148 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4284 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/08/1955
25.5°N, 136.4°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 34°N | |
| Kinh độ | 135.3°E – 156°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HOPE (01:00 03/08/1955 → 13:00 20/08/1955).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.