Bão ROSE (1957)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 952 | 75 | 4,778 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 952 | 75 | 5,120 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
145 kt
269 km/h |
151 kt
279 km/h |
132 kt
245 km/h |
954 | 73 | 4,794 | 23.4891 | 28.2606 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
135 kt
250 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
118 kt
219 km/h |
~ | 43 | 2,776 | 17.285 | 18.5833 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
135 kt
250 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
118 kt
219 km/h |
~ | 43 | 2,776 | 17.285 | 18.5833 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
128 kt
237 km/h |
128 kt
237 km/h gió gốc |
112 kt
208 km/h |
~ | 41 | 2,684 | 17.4369 | 18.6772 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
135 kt
250 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
118 kt
219 km/h |
949 | 43 | 2,776 | 17.2546 | 18.4877 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 3.2°N – 30.2°N | |
| Kinh độ | 131.5°E – 151.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 3.2°N – 30.2°N | |
| Kinh độ | 130.1°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 23.4891 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 28.2606 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/01/1957
10.8°N, 135.8°E |
|
| Vĩ độ | 3.2°N – 30°N | |
| Kinh độ | 130.1°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.285 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.5833 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +25 kt (+46 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/01/1957
11°N, 135.7°E |
|
| Vĩ độ | 4.3°N – 20.3°N | |
| Kinh độ | 132.2°E – 148.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.285 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.5833 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +25 kt (+46 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/01/1957
11°N, 135.7°E |
|
| Vĩ độ | 4.3°N – 20.3°N | |
| Kinh độ | 132.2°E – 148.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.4369 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.6772 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/01/1957
9.9°N, 136.7°E |
|
| Vĩ độ | 4.3°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 132.2°E – 148.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.2546 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.4877 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +25 kt (+46 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +67 kt (+124 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -19 kt (-35 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/01/1957
11°N, 135.7°E |
|
| Vĩ độ | 4.3°N – 20.3°N | |
| Kinh độ | 132.2°E – 148.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.