Bão VERA (1959)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 895 | 77 | 9,164 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 895 | 77 | 9,282 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
174 kt
322 km/h |
181 kt
335 km/h |
159 kt
294 km/h |
894 | 65 | 7,350 | 43.5003 | 66.615 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 55 | 5,836 | 36.22 | 50.3813 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 55 | 5,836 | 36.22 | 50.3813 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
896 | 45 | 4,069 | 35.3274 | 50.0691 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 41 | 3,545 | 34.0136 | 48.1046 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -91 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 40.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.8°N – 43°N | |
| Kinh độ | 134.7°E – 184°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -18 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -91 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 40.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.8°N – 43.1°N | |
| Kinh độ | -179°E – 184°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 43.5003 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 66.615 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +107 kt (+198 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -16 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -91 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 38.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 23/09/1959
19°N, 142.9°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 43.1°N | |
| Kinh độ | 134.4°E – 178.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.22 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 50.3813 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +23 kt (+43 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +105 kt (+194 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 23/09/1959
19.5°N, 142°E |
|
| Vĩ độ | 15.8°N – 43°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 167°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.22 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 50.3813 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +23 kt (+43 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +105 kt (+194 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 23/09/1959
19.5°N, 142°E |
|
| Vĩ độ | 15.8°N – 43°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 167°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.3274 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 50.0691 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +22 kt (+41 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +107 kt (+198 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -14 kt (-26 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -73 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 23/09/1959
19.5°N, 142°E |
|
| Vĩ độ | 15.8°N – 40.7°N | |
| Kinh độ | 134.8°E – 148.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.0136 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 48.1046 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +22 kt (+41 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +107 kt (+198 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 105h (4.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 23/09/1959
19.5°N, 142°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 40.6°N | |
| Kinh độ | 134.9°E – 147.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VERA (07:00 20/09/1959 → 19:00 29/09/1959).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.