Bão VIRGINIA (1960)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 980 | 49 | 4,706 | 7.0402 | 5.0268 | Cấp 14 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 49 | 4,721 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 43 | 4,534 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 85 | 157 | ~ | 41 | 4,553 | 7.7125 | 5.4921 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| DS824 | 85 | 157 | ~ | 41 | 4,553 | 7.7125 | 5.4921 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9636 | 85 | 157 | ~ | 33 | 2,852 | 7.2383 | 5.0746 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9635 | 85 | 157 | 974 | 35 | 3,375 | 7.6257 | 5.3393 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.0402 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.0268 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/08/1960
30.8°N, 136.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 43.2°N | |
| Kinh độ | 133.7°E – 158.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17.5°N – 43.4°N | |
| Kinh độ | 133.5°E – 158.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 20°N – 43.3°N | |
| Kinh độ | 133.6°E – 158.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.7125 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.4921 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/08/1960
28.9°N, 138.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.9°N – 44°N | |
| Kinh độ | 133.5°E – 159°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.7125 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.4921 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/08/1960
28.9°N, 138.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.9°N – 44°N | |
| Kinh độ | 133.5°E – 159°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.2383 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.0746 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/08/1960
28.9°N, 138.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.9°N – 39.9°N | |
| Kinh độ | 133.4°E – 141.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.6257 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3393 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/08/1960
28.9°N, 138.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.9°N – 41.4°N | |
| Kinh độ | 133.5°E – 145°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VIRGINIA (08:00 07/08/1960 → 08:00 13/08/1960).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.