Bão HELEN (1961)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 970 | 123 | 5,692 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 970 | 123 | 6,101 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
97 kt
180 km/h |
101 kt
187 km/h |
88 kt
164 km/h |
971 | 117 | 5,556 | 16.401 | 12.9931 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
80 kt
148 km/h |
91 kt
169 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
970 | 61 | 2,226 | 13.4769 | 10.3441 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
90 kt
167 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
79 kt
146 km/h |
~ | 61 | 2,238 | 9.85 | 6.7003 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
90 kt
167 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
79 kt
146 km/h |
~ | 61 | 2,238 | 9.85 | 6.7003 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
88 kt
163 km/h |
88 kt
163 km/h gió gốc |
77 kt
143 km/h |
972 | 61 | 2,238 | 9.7636 | 6.6213 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
88 kt
163 km/h |
88 kt
163 km/h gió gốc |
77 kt
143 km/h |
~ | 57 | 2,026 | 9.55 | 6.4872 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 366h (15.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.8°N – 40°N | |
| Kinh độ | 127.3°E – 146.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 366h (15.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12°N – 40°N | |
| Kinh độ | 127.2°E – 146.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 16.401 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 12.9931 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 348h (14.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 29/07/1961
25.1°N, 131.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.5°N – 40°N | |
| Kinh độ | 127.3°E – 146.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 13.4769 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 10.3441 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 29/07/1961
25.2°N, 131°E |
|
| Vĩ độ | 19°N – 36.3°N | |
| Kinh độ | 127°E – 131.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.85 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.7003 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 29/07/1961
25.3°N, 131.1°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 38.7°N | |
| Kinh độ | 127.2°E – 131.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.85 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.7003 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 29/07/1961
25.3°N, 131.1°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 38.7°N | |
| Kinh độ | 127.2°E – 131.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.7636 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.6213 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 29/07/1961
25.3°N, 131.1°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 38.7°N | |
| Kinh độ | 127.2°E – 131.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.55 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.4872 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 29/07/1961
25.9°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 22.1°N – 37.9°N | |
| Kinh độ | 127.4°E – 131.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HELEN (02:00 23/07/1961 → 08:00 07/08/1961).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.