Bão GEORGIA (1962)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 107 | 6,803 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 107 | 7,135 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 929 | 103 | 7,007 | 21.6496 | 20.2163 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 130 | 241 | ~ | 83 | 5,608 | 29.765 | 30.075 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 130 | 241 | ~ | 83 | 5,608 | 29.765 | 30.075 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 130 | 241 | ~ | 61 | 4,549 | 27.2587 | 28.658 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 130 | 241 | 936 | 61 | 4,557 | 27.1419 | 28.5982 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 115 | 213 | 935 | 59 | 4,481 | 22.2725 | 20.8669 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.4°N – 49.8°N | |
| Kinh độ | 139.3°E – 165.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.5°N – 50.8°N | |
| Kinh độ | 139.2°E – 165.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.6496 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.2163 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -31 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 20/04/1962
15.3°N, 140.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.1°N – 50.8°N | |
| Kinh độ | 139.4°E – 165.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.765 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.075 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 243h (10.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 20/04/1962
15.2°N, 140.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 50°N | |
| Kinh độ | 139.3°E – 159.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.765 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.075 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 243h (10.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 20/04/1962
15.2°N, 140.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 50°N | |
| Kinh độ | 139.3°E – 159.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.2587 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.658 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 20/04/1962
16.1°N, 140.3°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 41.9°N | |
| Kinh độ | 139.3°E – 154°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.1419 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.5982 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -38 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 20/04/1962
16.1°N, 140.3°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 41.9°N | |
| Kinh độ | 139.3°E – 154°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.2725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.8669 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 20/04/1962
14.6°N, 140.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 41.9°N | |
| Kinh độ | 139°E – 153.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.