Bão ROSE (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 93 | 7,269 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 93 | 7,306 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 980 | 91 | 7,054 | 4.9308 | 2.2355 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 47 | 2,506 | 4.7675 | 2.1514 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 994 | 49 | 2,802 | 3.9875 | 1.7279 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 47 | 2,506 | 4.7675 | 2.1514 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 45 | 2,099 | 4.6925 | 2.1422 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 990 | 47 | 2,506 | 4.7675 | 2.1514 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18.2°N – 53°N | |
| Kinh độ | 115.6°E – 182°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18.3°N – 53°N | |
| Kinh độ | -179.1°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9308 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2355 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 10/06/1963
20.4°N, 122.2°E |
|
| Vĩ độ | 18.1°N – 52°N | |
| Kinh độ | 116°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7675 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1514 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/06/1963
20.9°N, 122.6°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 119.8°E – 134.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.9875 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7279 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 10/06/1963
22°N, 124°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 37.9°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 136.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7675 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1514 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/06/1963
20.9°N, 122.6°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 119.8°E – 134.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.6925 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1422 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/06/1963
20.9°N, 122.6°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 119.8°E – 132.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7675 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1514 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/06/1963
20.9°N, 122.6°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 119.8°E – 134.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ROSE (20:00 06/06/1963 → 08:00 18/06/1963).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.