Bão CARMEN (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| HKO (Hồng Kông) | 110 | 204 | 900 | 81 | 4,563 | 17.455 | 14.8983 | Cấp 17 - Siêu bão |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 91 | 5,143 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 125 | 232 | ~ | 83 | 4,889 | 22.575 | 21.5248 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 125 | 232 | ~ | 83 | 4,889 | 22.575 | 21.5248 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 120 | 222 | ~ | 77 | 4,475 | 22.0541 | 20.9291 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 125 | 232 | 935 | 77 | 4,486 | 22.2925 | 21.4023 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 934 | 83 | 4,953 | 21.0095 | 19.6405 | Cấp 17 - Siêu bão |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 85 | 5,047 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.455 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.8983 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -75 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/08/1963
13.2°N, 125.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 107°E – 145.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 101.4°E – 145.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.575 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.5248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/08/1963
13.1°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 22°N | |
| Kinh độ | 104°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.575 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.5248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/08/1963
13.1°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 22°N | |
| Kinh độ | 104°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.0541 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.9291 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 12/08/1963
12.6°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.2925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.4023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -53 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/08/1963
13.1°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.0095 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.6405 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -46 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 12/08/1963
12.1°N, 126.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 103°E – 145.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.8°N – 22°N | |
| Kinh độ | 101.4°E – 144.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CARMEN (14:00 07/08/1963 → 20:00 18/08/1963).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 06:06 17/08/1963 |
5 giờ 13 phút đến 11:20 17/08/1963 |
89 →
79 km/h max 89 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 2 | Lạng Sơn | 08:13 17/08/1963 |
0 phút đến 08:13 17/08/1963 |
83 →
83 km/h max 83 |
Cấp 9 - Bão |
| 3 | Bắc Ninh | 09:25 17/08/1963 |
58 phút đến 10:24 17/08/1963 |
82 →
81 km/h max 82 |
Cấp 9 - Bão |
| 4 | Hải Phòng | 11:25 17/08/1963 |
1 giờ 50 phút đến 13:15 17/08/1963 |
79 →
76 km/h max 79 |
Cấp 9 - Bão |
| 5 | Hưng Yên | 13:20 17/08/1963 |
1 giờ 45 phút đến 15:05 17/08/1963 |
75 →
73 km/h max 75 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 6 | Hà Nội | 15:21 17/08/1963 |
5 giờ 33 phút đến 20:55 17/08/1963 |
72 →
62 km/h max 72 |
Cấp 8 - Bão |
| 7 | Phú Thọ | 21:00 17/08/1963 |
2 giờ 0 phút đến 23:00 17/08/1963 |
62 →
56 km/h max 62 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 8 | Lào Cai | 23:03 17/08/1963 |
2 giờ 56 phút đến 02:00 18/08/1963 |
56 →
46 km/h max 56 |
Cấp 7 - ATNĐ → Cấp 6 |