Bão RITA (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 998 | 57 | 4,432 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 998 | 57 | 4,460 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 993 | 57 | 4,469 | 2.8264 | 1.5555 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 40 | 74 | ~ | 19 | 817 | 0.405 | 0.316 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 992 | 27 | 1,101 | 2.44 | 1.2719 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 40 | 74 | ~ | 19 | 817 | 0.405 | 0.316 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 40 | 74 | 999 | 19 | 817 | 0.405 | 0.316 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 17 | 700 | 0.405 | 0.2953 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12°N – 29.1°N | |
| Kinh độ | 124.1°E – 153.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12°N – 29.1°N | |
| Kinh độ | 124.1°E – 153.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.8264 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5555 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/12/1963
19.1°N, 125.2°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 29.1°N | |
| Kinh độ | 124.1°E – 153.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.405 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.316 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 17/12/1963
17.5°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 124.1°E – 126.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.44 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2719 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/12/1963
18°N, 126.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.6°N – 18.8°N | |
| Kinh độ | 124.2°E – 129.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.405 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.316 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 17/12/1963
17.5°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 124.1°E – 126.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.405 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.316 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 17/12/1963
17.5°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 124.1°E – 126.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.405 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2953 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +8 kt (+15 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 17/12/1963
17.5°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 124.2°E – 126.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão RITA (08:00 15/12/1963 → 08:00 22/12/1963).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.