Bão ELSIE (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| HKO (Hồng Kông) | 90 | 167 | 945 | 41 | 3,019 | 4.61 | 3.388 | Cấp 15 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 49 | 3,505 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 100 | 185 | ~ | 41 | 3,042 | 5.625 | 4.4665 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 100 | 185 | ~ | 41 | 3,042 | 5.625 | 4.4665 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 100 | 185 | 993 | 41 | 3,042 | 5.625 | 4.4665 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9636 | 100 | 185 | ~ | 37 | 2,728 | 5.3938 | 4.1691 | Cấp 16 - Siêu bão |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 1000 | 43 | 3,249 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 995 | 37 | 2,860 | 4.3026 | 2.7448 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.61 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.388 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/07/1964
14.8°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 16.7°N | |
| Kinh độ | 118°E – 143.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.9°N – 19.1°N | |
| Kinh độ | 115°E – 143.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.625 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4665 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/07/1964
14.8°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 18.2°N | |
| Kinh độ | 117.8°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.625 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4665 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/07/1964
14.8°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 18.2°N | |
| Kinh độ | 117.8°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.625 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4665 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/07/1964
14.8°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 18.2°N | |
| Kinh độ | 117.8°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.3938 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.1691 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 17/07/1964
15.2°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 118.2°E – 142.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.1°N – 19.1°N | |
| Kinh độ | 115°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.3026 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7448 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 17/07/1964
14.1°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 18°N | |
| Kinh độ | 119°E – 143°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ELSIE (20:00 13/07/1964 → 20:00 19/07/1964).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.