Bão SALLY (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 895 | 71 | 5,902 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
170 kt
315 km/h |
170 kt
315 km/h gió gốc |
149 kt
276 km/h |
~ | 69 | 6,059 | 42.915 | 59.1096 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 895 | 69 | 5,734 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
194 kt
359 km/h |
202 kt
374 km/h |
177 kt
328 km/h |
897 | 71 | 5,575 | 48.5551 | 78.7525 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
170 kt
315 km/h |
170 kt
315 km/h gió gốc |
149 kt
276 km/h |
~ | 69 | 6,059 | 42.915 | 59.1096 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 61 | 5,066 | 42.4209 | 58.7465 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
170 kt
315 km/h |
170 kt
315 km/h gió gốc |
149 kt
276 km/h |
895 | 63 | 5,251 | 42.755 | 59.0106 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
150 kt
278 km/h |
171 kt
317 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
895 | 55 | 4,621 | 43.4732 | 60.6935 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.2°N – 26°N | |
| Kinh độ | 108.7°E – 158.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 42.915 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 59.1096 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/09/1964
16.8°N, 131.3°E |
|
| Vĩ độ | 9.2°N – 28°N | |
| Kinh độ | 107°E – 159.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -25 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +28 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.2°N – 24.5°N | |
| Kinh độ | 107.5°E – 157.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 48.5551 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 78.7525 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +77 kt (+143 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -29 kt (-54 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -63 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 07/09/1964
16.2°N, 133.1°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 25.6°N | |
| Kinh độ | 109.4°E – 157.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 42.915 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 59.1096 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/09/1964
16.8°N, 131.3°E |
|
| Vĩ độ | 9.2°N – 28°N | |
| Kinh độ | 107°E – 159.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 42.4209 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 58.7465 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 07/09/1964
16.2°N, 133.2°E |
|
| Vĩ độ | 9.2°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 114.6°E – 159.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 42.755 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 59.0106 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -54 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/09/1964
16.8°N, 131.3°E |
|
| Vĩ độ | 9.2°N – 23.3°N | |
| Kinh độ | 113.1°E – 159.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 43.4732 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 60.6935 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/09/1964
16.7°N, 131.2°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 23.3°N | |
| Kinh độ | 113.7°E – 154.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão SALLY (08:00 03/09/1964 → 02:00 12/09/1964).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.