Bão TILDA (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 105 | 5,159 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 101 | 5,017 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 965 | 89 | 4,474 | 16.6164 | 12.4344 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 110 | 204 | ~ | 83 | 3,797 | 21.63 | 18.2485 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 950 | 79 | 3,591 | 17.34 | 12.8776 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 110 | 204 | ~ | 83 | 3,797 | 21.63 | 18.2485 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 110 | 204 | 952 | 75 | 3,375 | 21.22 | 18.0245 | Cấp 17 - Siêu bão |
|
TD9636 (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 93 | 3,734 | ~ | ~ | Không xác định |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.7°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 97.7°E – 140.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.7°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 98.8°E – 140.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.6164 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.4344 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 20/09/1964
18.6°N, 112.9°E |
|
| Vĩ độ | 16.7°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 104°E – 140.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.63 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.2485 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 20/09/1964
18.4°N, 112.4°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 102.6°E – 132.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.34 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.8776 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 228h (9.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 20/09/1964
18.5°N, 112.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.6°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 105°E – 132.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.63 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.2485 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 20/09/1964
18.4°N, 112.4°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 102.6°E – 132.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.22 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.0245 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -26 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 219h (9.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 20/09/1964
18.4°N, 112.4°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 106.3°E – 132.3°E | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.8°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 97.7°E – 126.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão TILDA (08:00 12/09/1964 → 08:00 25/09/1964).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 15:06 22/09/1964 |
4 giờ 0 phút đến 19:06 22/09/1964 |
141 →
117 km/h max 141 |
Cấp 13 - Cuồng phong → Cấp 11 |