Bão DOT (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 975 | 127 | 9,220 | 11.5887 | 9.4105 | Cấp 14 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 127 | 9,205 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | ~ | 59 | 3,239 | 13.3 | 9.9298 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 975 | 59 | 3,347 | 10.5925 | 7.3069 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 90 | 167 | ~ | 59 | 3,239 | 13.3 | 9.9298 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 90 | 167 | 977 | 59 | 3,239 | 13.3 | 9.9298 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 90 | 167 | ~ | 57 | 3,062 | 13.2154 | 9.9198 | Cấp 15 - Cuồng phong |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 99 | 6,427 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.5887 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.4105 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 378h (15.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 11/10/1964
18.4°N, 116.4°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 35.9°N | |
| Kinh độ | 114.6°E – 156°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 378h (15.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 35.4°N | |
| Kinh độ | 114.5°E – 156°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.3 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.9298 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/10/1964
19°N, 115.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 114.5°E – 136.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.5925 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.3069 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/10/1964
18.8°N, 115.8°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 24.1°N | |
| Kinh độ | 114.4°E – 137.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.3 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.9298 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/10/1964
19°N, 115.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 114.5°E – 136.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.3 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.9298 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/10/1964
19°N, 115.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.3°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 114.5°E – 136.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.2154 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.9198 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -14 kt (-26 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/10/1964
19°N, 115.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 24.2°N | |
| Kinh độ | 114.5°E – 134.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.9°N – 34.9°N | |
| Kinh độ | 114.2°E – 150.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DOT (02:00 04/10/1964 → 20:00 19/10/1964).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.