Bão CARLA (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h |
988 | 69 | 7,241 | 5.3982 | 2.9528 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 988 | 69 | 7,417 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
120 kt
222 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
105 kt
195 km/h |
~ | 39 | 2,288 | 3.47 | 3.158 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
120 kt
222 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
105 kt
195 km/h |
~ | 39 | 2,288 | 3.47 | 3.158 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 988 | 59 | 6,886 | ~ | ~ | Không xác định |
|
TD9636 gió 1 phút |
120 kt
222 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
105 kt
195 km/h |
~ | 17 | 1,428 | 3.6894 | 3.3677 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
120 kt
222 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
105 kt
195 km/h |
982 | 19 | 1,646 | 3.47 | 3.158 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
60 kt
111 km/h |
68 kt
127 km/h |
60 kt
111 km/h gió gốc |
985 | 15 | 1,245 | 2.662 | 1.5889 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 5.3982 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.9528 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 02/06/1965
24.8°N, 126.6°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 40°N | |
| Kinh độ | 112.5°E – 178.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17.5°N – 40°N | |
| Kinh độ | 112.5°E – 178.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.47 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +95 kt (+176 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -23 kt (-43 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/06/1965
23.5°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 17.6°N – 30.1°N | |
| Kinh độ | 114.5°E – 130.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.47 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +95 kt (+176 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -23 kt (-43 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/06/1965
23.5°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 17.6°N – 30.1°N | |
| Kinh độ | 114.5°E – 130.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 39.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17°N – 40°N | |
| Kinh độ | 113°E – 178.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.6894 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3677 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +72 kt (+133 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/06/1965
23.5°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 19.1°N – 28.7°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 128.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.47 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.158 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +68 kt (+126 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -23 kt (-43 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/06/1965
23.5°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 19.1°N – 30.1°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 130.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.662 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.5889 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 02/06/1965
25°N, 126.3°E |
|
| Vĩ độ | 21.6°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 122.6°E – 130.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CARLA (08:00 29/05/1965 → 20:00 06/06/1965).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.