Bão GRACE (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 972 | 55 | 4,987 | 5.4115 | 3.4748 | Cấp 13 - Cuồng phong |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 972 | 57 | 5,416 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 972 | 39 | 4,235 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 21 | 2,229 | 2.7975 | 1.5379 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 21 | 2,438 | 3.005 | 1.6088 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 21 | 2,229 | 2.7975 | 1.5379 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 21 | 2,229 | 2.8148 | 1.5566 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 972 | 21 | 2,229 | 2.7975 | 1.5379 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.4115 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.4748 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/09/1966
34°N, 156.9°E |
|
| Vĩ độ | 16.6°N – 41.1°N | |
| Kinh độ | 150.4°E – 180°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.6°N – 42°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 185°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 21.5°N – 42°N | |
| Kinh độ | -177.5°E – 185°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.7975 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5379 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +18 kt (+33 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/09/1966
27.9°N, 151.1°E |
|
| Vĩ độ | 25.7°N – 39.1°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 167.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.005 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6088 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 40.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/09/1966
33.8°N, 156.2°E |
|
| Vĩ độ | 25.3°N – 39.5°N | |
| Kinh độ | 150.4°E – 169°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.7975 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5379 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +18 kt (+33 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/09/1966
27.9°N, 151.1°E |
|
| Vĩ độ | 25.7°N – 39.1°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 167.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.8148 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5566 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +21 kt (+39 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/09/1966
27.9°N, 151.1°E |
|
| Vĩ độ | 25.7°N – 39.1°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 167.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.7975 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5379 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +18 kt (+33 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/09/1966
27.9°N, 151.1°E |
|
| Vĩ độ | 25.7°N – 39.1°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 167.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GRACE (02:00 11/09/1966 → 02:00 18/09/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.