Bão WANDA (1967)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 962 | 85 | 5,811 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 962 | 85 | 5,972 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
97 kt
180 km/h |
101 kt
187 km/h |
88 kt
164 km/h |
959 | 85 | 5,957 | 16.3224 | 13.689 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
~ | 67 | 5,069 | 16.23 | 12.004 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
~ | 67 | 5,069 | 16.23 | 12.004 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
961 | 51 | 2,509 | 13.9025 | 10.6944 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
~ | 49 | 2,404 | 13.6365 | 10.5433 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
85 kt
157 km/h |
97 kt
179 km/h |
85 kt
157 km/h gió gốc |
960 | 45 | 2,432 | 13.2497 | 10.4013 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17°N – 48.1°N | |
| Kinh độ | 142°E – 175.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17°N – 47.1°N | |
| Kinh độ | 141.9°E – 176°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 16.3224 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 13.689 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 22/09/1967
24.1°N, 143.3°E |
|
| Vĩ độ | 17°N – 47.1°N | |
| Kinh độ | 142°E – 176°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.23 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.004 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/09/1967
22.5°N, 142.1°E |
|
| Vĩ độ | 22.1°N – 50°N | |
| Kinh độ | 142°E – 175°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.23 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.004 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/09/1967
22.5°N, 142.1°E |
|
| Vĩ độ | 22.1°N – 50°N | |
| Kinh độ | 142°E – 175°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.9025 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.6944 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/09/1967
22.5°N, 142.1°E |
|
| Vĩ độ | 22.1°N – 38°N | |
| Kinh độ | 142°E – 149.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.6365 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.5433 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/09/1967
22.5°N, 142.1°E |
|
| Vĩ độ | 22.3°N – 38°N | |
| Kinh độ | 142°E – 149.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 13.2497 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 10.4013 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/09/1967
22.2°N, 142.1°E |
|
| Vĩ độ | 22°N – 37.8°N | |
| Kinh độ | 142.1°E – 149.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WANDA (08:00 16/09/1967 → 20:00 26/09/1967).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.