Bão AMY (1967)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 962 | 101 | 8,000 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 962 | 101 | 8,081 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 961 | 99 | 7,580 | 11.4438 | 7.48 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | ~ | 71 | 5,328 | 13.22 | 8.4505 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 80 | 148 | ~ | 71 | 5,328 | 13.22 | 8.4505 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 80 | 148 | 961 | 63 | 3,383 | 12.3275 | 8.0026 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 80 | 148 | ~ | 61 | 3,254 | 12.1169 | 7.8651 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 70 | 130 | 960 | 57 | 3,312 | 9.1725 | 5.3084 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 5.9°N – 49.1°N | |
| Kinh độ | 146.3°E – 181.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 5.9°N – 49.1°N | |
| Kinh độ | -179.5°E – 181.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.4438 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.48 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 04/10/1967
25.4°N, 147.3°E |
|
| Vĩ độ | 5.9°N – 45.9°N | |
| Kinh độ | 146.3°E – 178°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.22 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4505 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 05/10/1967
27.3°N, 146.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 45°N | |
| Kinh độ | 146.4°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.22 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.4505 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 05/10/1967
27.3°N, 146.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 45°N | |
| Kinh độ | 146.4°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.3275 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.0026 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 05/10/1967
27.3°N, 146.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 35.7°N | |
| Kinh độ | 146.4°E – 159.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.1169 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.8651 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 05/10/1967
28.7°N, 146.4°E |
|
| Vĩ độ | 19.7°N – 35.7°N | |
| Kinh độ | 146.3°E – 159.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.1725 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.3084 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 05/10/1967
27.8°N, 146.3°E |
|
| Vĩ độ | 19.4°N – 36.1°N | |
| Kinh độ | 146.2°E – 159.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão AMY (02:00 25/09/1967 → 14:00 07/10/1967).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.