Bão LUCY (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 935 | 57 | 5,418 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 935 | 57 | 5,414 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 941 | 51 | 3,927 | 9.5653 | 8.2888 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 110 | 204 | ~ | 35 | 2,614 | 9.405 | 7.754 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 940 | 33 | 2,288 | 7.5525 | 5.5436 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 110 | 204 | ~ | 35 | 2,614 | 9.405 | 7.754 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 110 | 204 | ~ | 33 | 2,324 | 9.5434 | 7.9106 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 110 | 204 | 943 | 35 | 2,614 | 9.405 | 7.754 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.9°N – 35°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 156.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.9°N – 35°N | |
| Kinh độ | 128.8°E – 156.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.5653 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.2888 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/06/1968
19.4°N, 131.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 28.2°N | |
| Kinh độ | 128.5°E – 156.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.405 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.754 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/06/1968
19.3°N, 131.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.1°N – 27.8°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 144.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.5525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5436 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -47 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/06/1968
19.3°N, 131.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.4°N – 25.9°N | |
| Kinh độ | 128.7°E – 144.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.405 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.754 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/06/1968
19.3°N, 131.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.1°N – 27.8°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 144.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.5434 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.9106 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/06/1968
19.3°N, 131.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.1°N – 25.8°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 144.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.405 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.754 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -44 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 30/06/1968
19.3°N, 131.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.1°N – 27.8°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 144.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.