Bão SHIRLEY (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 79 | 4,546 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 79 | 4,592 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 963 | 75 | 4,282 | 6.8098 | 4.6372 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 39 | 2,252 | 4.5775 | 2.6204 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 965 | 41 | 2,394 | 5.7775 | 3.6091 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 65 | 120 | ~ | 39 | 2,252 | 4.5775 | 2.6204 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 65 | 120 | ~ | 37 | 2,131 | 4.4225 | 2.579 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 65 | 120 | 963 | 39 | 2,252 | 4.5775 | 2.6204 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 29°N | |
| Kinh độ | 110.8°E – 144.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 29°N | |
| Kinh độ | 110.9°E – 145°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.8098 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.6372 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1968
20.8°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 26°N | |
| Kinh độ | 109.8°E – 144.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.5775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6204 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1968
20.7°N, 115.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.7°N – 23°N | |
| Kinh độ | 113.8°E – 132.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.7775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6091 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1968
20.7°N, 115.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.8°N – 24.3°N | |
| Kinh độ | 112.8°E – 132°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.5775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6204 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1968
20.7°N, 115.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.7°N – 23°N | |
| Kinh độ | 113.8°E – 132.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.4225 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.579 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1968
20.7°N, 115.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.7°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 114.3°E – 132.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.5775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6204 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -26 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/08/1968
20.7°N, 115.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.7°N – 23°N | |
| Kinh độ | 113.8°E – 132.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão SHIRLEY (14:00 14/08/1968 → 08:00 24/08/1968).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.