Bão BILLIE (1970)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 945 | 89 | 4,272 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 945 | 89 | 4,339 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 945 | 89 | 4,235 | 19.6057 | 16.3887 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 110 | 204 | ~ | 67 | 2,853 | 23.59 | 21.7513 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 940 | 67 | 2,873 | 18.7925 | 15.5835 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 110 | 204 | ~ | 67 | 2,853 | 23.59 | 21.7513 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 110 | 204 | 945 | 67 | 2,930 | 23.59 | 21.7513 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 110 | 204 | ~ | 65 | 2,801 | 23.7917 | 22.0407 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.7°N – 43.8°N | |
| Kinh độ | 125°E – 137.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15°N – 44.3°N | |
| Kinh độ | 125°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.6057 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.3887 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 28/08/1970
27.4°N, 130.4°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 43.2°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 137.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 23.59 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.7513 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 28/08/1970
27.4°N, 130.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 132.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.7925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.5835 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/08/1970
26.9°N, 131.2°E |
|
| Vĩ độ | 15.7°N – 38.5°N | |
| Kinh độ | 125°E – 132.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 23.59 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.7513 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 28/08/1970
27.4°N, 130.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 132.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 23.59 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.7513 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 28/08/1970
27.4°N, 130.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 132.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 23.7917 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.0407 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 28/08/1970
27.8°N, 129.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.8°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 125°E – 132.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão BILLIE (08:00 21/08/1970 → 08:00 01/09/1970).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.