Bão PATSY (1970)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 905 | 69 | 5,556 | 16.2194 | 14.057 | Cấp 17 - Siêu bão |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 910 | 69 | 5,509 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 910 | 67 | 5,253 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 135 | 250 | ~ | 65 | 5,047 | 19.6325 | 19.3304 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 120 | 222 | 910 | 63 | 4,938 | 15.845 | 14.3004 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 135 | 250 | ~ | 65 | 5,047 | 19.6325 | 19.3304 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 135 | 250 | 916 | 65 | 5,104 | 19.475 | 19.2055 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 130 | 241 | ~ | 61 | 4,504 | 19.0265 | 18.3962 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.2194 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.057 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -41 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +18 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/11/1970
14.4°N, 127.2°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 16.9°N | |
| Kinh độ | 106.3°E – 157°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 17°N | |
| Kinh độ | 106.7°E – 157°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13.2°N – 17°N | |
| Kinh độ | 106°E – 154°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.6325 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.3304 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 19/11/1970
14.6°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.3°N – 17.1°N | |
| Kinh độ | 107°E – 152.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.845 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.3004 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -23 kt (-43 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +28 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 19/11/1970
14.4°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 16.8°N | |
| Kinh độ | 106.9°E – 152°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.6325 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.3304 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 19/11/1970
14.6°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.3°N – 17.1°N | |
| Kinh độ | 107°E – 152.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.475 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.2055 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 19/11/1970
14.6°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.3°N – 17.1°N | |
| Kinh độ | 107°E – 152.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.0265 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.3962 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 18/11/1970
14.5°N, 125.7°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 17°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 148.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão PATSY (02:00 14/11/1970 → 14:00 22/11/1970).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 09:56 22/11/1970 |
4 giờ 3 phút đến 14:00 22/11/1970 |
68 →
56 km/h max 68 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |