Bão CORA (1972)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
58 kt
107 km/h |
60 kt
112 km/h |
53 kt
98 km/h |
970 | 67 | 2,731 | 4.28 | 2.9334 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 975 | 73 | 3,116 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
65 kt
120 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
57 kt
106 km/h |
~ | 49 | 1,932 | 5.2175 | 2.9806 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 975 | 47 | 2,126 | ~ | ~ | Không xác định |
|
DS824 gió 1 phút |
65 kt
120 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
57 kt
106 km/h |
~ | 49 | 1,932 | 5.2175 | 2.9806 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
65 kt
120 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
57 kt
106 km/h |
~ | 49 | 1,923 | 5.2318 | 2.9968 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
65 kt
120 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
57 kt
106 km/h |
975 | 49 | 1,932 | 5.2175 | 2.9806 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
55 kt
102 km/h |
63 kt
116 km/h |
55 kt
102 km/h gió gốc |
975 | 31 | 1,185 | 4.8827 | 2.7745 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 4.28 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.9334 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 26/08/1972
18.8°N, 114.6°E |
|
| Vĩ độ | 16.8°N – 22°N | |
| Kinh độ | 104.2°E – 128°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.8°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 100.7°E – 128°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.9806 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 27/08/1972
18.7°N, 113.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 100.7°E – 118°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 100°E – 117.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.9806 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 27/08/1972
18.7°N, 113.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 100.7°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2318 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.9968 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 27/08/1972
18.7°N, 113.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 100.7°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.9806 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 27/08/1972
18.7°N, 113.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 22.6°N | |
| Kinh độ | 100.7°E – 118°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 4.8827 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.7745 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 27/08/1972
18.7°N, 113.9°E |
|
| Vĩ độ | 18.7°N – 21.1°N | |
| Kinh độ | 105.6°E – 116.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CORA (08:00 21/08/1972 → 08:00 30/08/1972).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 00:45 29/08/1972 |
1 giờ 45 phút đến 02:29 29/08/1972 |
95 →
91 km/h max 95 |
95 km/h 51 kt |
83 km/h 45 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 2 | Bắc Ninh | 02:33 29/08/1972 |
1 giờ 55 phút đến 04:26 29/08/1972 |
91 →
82 km/h max 91 |
91 km/h 49 kt |
80 km/h 43 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 3 | Lạng Sơn | 04:30 29/08/1972 |
1 giờ 55 phút đến 06:27 29/08/1972 |
82 →
73 km/h max 82 |
82 km/h 44 kt |
72 km/h 39 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 4 | Thái Nguyên | 05:50 29/08/1972 |
4 giờ 5 phút đến 09:57 29/08/1972 |
76 →
62 km/h max 76 |
76 km/h 41 kt |
67 km/h 36 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 5 | Tuyên Quang | 10:04 29/08/1972 |
4 giờ 55 phút đến 15:01 29/08/1972 |
62 →
55 km/h max 62 |
62 km/h 33 kt |
54 km/h 29 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 6 | Lào Cai | 15:06 29/08/1972 |
4 giờ 5 phút đến 19:11 29/08/1972 |
55 →
48 km/h max 55 |
55 km/h 30 kt |
48 km/h 26 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 7 | Lai Châu | 19:16 29/08/1972 |
5 giờ 15 phút đến 00:32 30/08/1972 |
47 →
KXĐ km/h max 47 |
47 km/h 25 kt |
41 km/h 22 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 8 | Điện Biên | 00:37 30/08/1972 |
0 phút đến 00:37 30/08/1972 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |