Bão RUBY (1972)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 70 | 130 | 940 | 87 | 4,673 | 1.3 | 0.8481 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 110 | 204 | 944 | 85 | 4,570 | 14.7225 | 12.768 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 110 | 204 | 944 | 85 | 4,570 | 14.7225 | 12.7263 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 100 | 185 | 940 | 53 | 3,208 | 7.5025 | 5.5529 | Cấp 16 - Siêu bão |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 61 | 3,618 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 940 | 59 | 3,489 | 14.624 | 14.807 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 110 | 204 | 943 | 59 | 3,479 | 10.4525 | 8.682 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 110 | 204 | ~ | 57 | 3,310 | 10.2266 | 8.6861 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.3 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8481 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 14/11/1972
12.2°N, 180°E |
|
| Vĩ độ | 5°N – 18.2°N | |
| Kinh độ | 147.7°E – 185°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.7225 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.768 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 16/11/1972
15.2°N, 170.7°E |
|
| Vĩ độ | 5°N – 18°N | |
| Kinh độ | -180°E – 179.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.7225 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.7263 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 16/11/1972
15.2°N, -189.3°E |
|
| Vĩ độ | 5°N – 18°N | |
| Kinh độ | -205.5°E – 179.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.5025 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5529 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/11/1972
14.6°N, 172.4°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 17.6°N | |
| Kinh độ | -179.5°E – 181.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.9°N – 18.2°N | |
| Kinh độ | 147.7°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.624 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.807 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +58 kt (+107 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/11/1972
14.9°N, 171.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 18°N | |
| Kinh độ | 148.6°E – 179.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.4525 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.682 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/11/1972
14.6°N, 172.3°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 18°N | |
| Kinh độ | 148.8°E – 179.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.2266 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.6861 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 16/11/1972
14.6°N, 172.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 18°N | |
| Kinh độ | 148.8°E – 178.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.