Bão THERESE (1972)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
~ | 97 | 4,590 | 22.15 | 19.4913 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
~ | 97 | 4,590 | 22.15 | 19.4913 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
~ | 97 | 4,584 | 22.3173 | 19.564 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
944 | 97 | 4,590 | 22.15 | 19.4913 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 945 | 97 | 4,602 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 945 | 83 | 3,881 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
106 kt
196 km/h |
110 kt
204 km/h |
97 kt
179 km/h |
944 | 77 | 3,634 | 22.357 | 19.5185 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
95 kt
176 km/h |
108 kt
201 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
945 | 71 | 3,312 | 23.1525 | 20.7384 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.15 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.4913 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -28 kt (-52 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 07/12/1972
13.4°N, 116°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 15.2°N | |
| Kinh độ | 101.8°E – 141.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.15 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.4913 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -28 kt (-52 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 07/12/1972
13.4°N, 116°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 15.2°N | |
| Kinh độ | 101.8°E – 141.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.3173 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.564 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -17 kt (-31 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 219h (9.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 07/12/1972
13.4°N, 116°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 15.2°N | |
| Kinh độ | 101.8°E – 141.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.15 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.4913 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -28 kt (-52 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 07/12/1972
13.4°N, 116°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 15.2°N | |
| Kinh độ | 101.8°E – 141.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.2°N – 15.2°N | |
| Kinh độ | 101.8°E – 141.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.1°N – 14.2°N | |
| Kinh độ | 103.8°E – 137°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 22.357 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 19.5185 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -26 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/12/1972
13.1°N, 116.5°E |
|
| Vĩ độ | 6.9°N – 14.2°N | |
| Kinh độ | 106.1°E – 137.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 23.1525 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 20.7384 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 07/12/1972
13.3°N, 115.9°E |
|
| Vĩ độ | 6.9°N – 14°N | |
| Kinh độ | 109.1°E – 137.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão THERESE (08:00 30/11/1972 → 08:00 12/12/1972).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 07:05 10/12/1972 |
8 giờ 15 phút đến 15:18 10/12/1972 |
178 →
70 km/h max 178 |
178 km/h 96 kt |
156 km/h 84 kt |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′) |
| 2 | Quảng Ngãi | 15:26 10/12/1972 |
5 giờ 0 phút đến 20:26 10/12/1972 |
70 →
56 km/h max 70 |
70 km/h 38 kt |
61 km/h 33 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |